KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
30/03 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Macauslot
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
So sánh kèo trực tuyến
Odds
HT
Công ty | 1X2 | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ Châu Á | |||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Sbobet | First | 4.62 | 2.29 | 2.13 | 0.93 | 2.5/3 | 0.95 | 0.86 | -1 | 1.04 |
Live | 5.6 | 2.48 | 2 | 1.00 | 3 | 0.90 | 1.07 | -1 | 0.85 | |
Run | 10 | 1.17 | 6.8 | 1.00 | 3 | 0.90 | 1.07 | -1 | 0.85 | |
Bet365 | First | 5 | 2.38 | 2.2 | 0.95 | 2.5/3 | 0.90 | 0.81 | -1 | 1.09 |
Live | 5.5 | 2.5 | 2.05 | 0.97 | 3 | 0.87 | 1.05 | -1 | 0.80 | |
Run | 5.5 | 2.5 | 2.05 | 0.97 | 3 | 0.87 | 1.05 | -1 | 0.80 | |
12bet | First | 5.3 | 2.36 | 2.04 | 0.92 | 2.5/3 | 0.94 | 0.82 | -1 | 1.06 |
Live | 4.7 | 2.51 | 2.05 | 1.00 | 3 | 0.90 | 1.14 | -1 | 0.79 | |
Run | 14 | 1.11 | 7.8 | 1.00 | 3 | 0.90 | 1.14 | -1 | 0.79 |
Xem thêm
Bảng xếp hạng
Tất cả
6 Trận gần đây
HT
#
Đội
Trận
Thắng
Hoà
Thua
Vào
Bại
Điểm
13
Watford
38
12
12
14
53
51
48
1
Leeds United
38
25
7
6
70
28
82
Thắng
12
25
Hoà
12
7
Thua
14
6
0
Bàn thắng mỗi trận
0
1.34
Bàn thua mỗi trận
0.74
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 5 (50.0%)
Hoà 1 (10.0%)
Thắng 4 (40.0%)
1.8 (60.0%)
Bàn thắng mỗi trận
1.2 (40.0%)

Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | HT | W/L | AH | O/U |
---|---|---|---|---|---|---|---|
ENG LCH 2023-09-23 | Leeds United | 3 - 0 | Watford | 0 - 0 | |||
ENG PR 2022-04-09 | Watford | 0 - 3 | Leeds United | 0 - 1 | |||
ENG PR 2021-10-02 | Leeds United | 1 - 0 | Watford | 1 - 0 | |||
ENG FAC 2016-02-20 | Watford | 1 - 0 | Leeds United | 0 - 0 | |||
ENG LCH 2015-02-28 | Leeds United | 2 - 3 | Watford | 2 - 1 |
Xem thêm
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

1Thắng 1Hoà 2Thua
Phong độ
3Thắng 1Hoà 0Thua
0.75
Bàn thắng mỗi trận
1.50
1.00
Bàn thua mỗi trận
0.25
Chủ 1 Hoà 0 Khách 3 Tỷ lệ thắng kèo 25%
HDP
Chủ 2 Hoà 0 Khách 2 Tỷ lệ thắng kèo 50%
Tài 1 H 0 Xỉu 3 TL tài 25%
Tài Xỉu
Tài 0 H 0 Xỉu 4 TL tài 0%

ENG LCH
FT/HT
T/B
DHP
T/X
16-03
2024
Birmingham
Watford
0 1
0 1
T
T
X
ENG LCH
FT/HT
T/B
DHP
T/X
09-03
2024
Watford
Coventry
1 2
1 1
B
B
T
ENG LCH
FT/HT
T/B
DHP
T/X
07-03
2024
Watford
Swansea City
1 1
0 1
H
B
X
ENG LCH
FT/HT
T/B
DHP
T/X
02-03
2024
Millwall
Watford
1 0
1 0
B
B
X
ENG LCH
FT/HT
T/B
DHP
T/X
17-03
2024
Leeds United
Millwall
2 0
1 0
T
T
X
ENG LCH
FT/HT
T/B
DHP
T/X
09-03
2024
Sheffield Wed.
Leeds United
0 2
0 1
T
T
X
ENG LCH
FT/HT
T/B
DHP
T/X
06-03
2024
Leeds United
Stoke City
1 0
1 0
T
B
X
ENG LCH
FT/HT
T/B
DHP
T/X
02-03
2024
Huddersfield Town
Leeds United
1 1
1 0
H
B
X
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
01-04
2024
West Bromwich(WBA)
Watford
2 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
06-04
2024
Watford
Preston North End
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
11-04
2024
Ipswich
Watford
11 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-04
2024
Leeds United
Hull City
2 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
06-04
2024
Coventry
Leeds United
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
10-04
2024
Leeds United
Sunderland
10 Ngày
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: 552
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
23.73 %
Đội nhà
60.69 %
Đội khách
15.58 %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mileta RajovicVakoun Issouf Bayo
90'
85'
Mateo Joseph
84'
Mateo JosephGlen Kamara
84'
Jaidon AnthonySam Byram
Thomas Ince
80'
74'
64'
Hector Junior Firpo Adames
Emmanuel Bonaventure Dennis
58'
Emmanuel Bonaventure Dennis
44'
37'
Crysencio Summerville
Vakoun Issouf Bayo
31'
Tips
Đội hình
1
5
3
15
6
24
39
45
18
25
19
9
20
24
10
8
4
22
14
6
25
1
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
1
Bachmann D.
7.371
Meslier I.
15
Porteous R.
6.622
Gray A.
223
Sierralta F.
6.3114
Rodon J.
1415
Pollock M.
6.526
Cooper L.
66
Lewis J.
6.4925
Byram S.
2524
Dele-Bashiru T.
6.448
Kamara G.
839
Kayembe E.
6.614
Ampadu E.
445
Andrews R.
6.6520
James D.
2018
Asprilla Y.
6.5324
Rutter G.
2425
Dennis E.
7.510
Summerville C.
1019
Bayo V.
6.839
Bamford P.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
---|---|---|
0.8 | Bàn thắng | 2.1 |
1.6 | Bàn thua | 0.6 |
12.8 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
5.8 | Phạt góc | 5.7 |
2.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
13.4 | Phạm lỗi | 10.8 |
51.9% | Kiểm soát bóng | 61.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
---|---|---|---|---|
18% | 19% | 1~15 | 15% | 25% |
4% | 9% | 16~30 | 25% | 0% |
13% | 24% | 31~45 | 13% | 25% |
23% | 14% | 46~60 | 11% | 5% |
11% | 11% | 61~75 | 9% | 15% |
27% | 14% | 76~90 | 25% | 30% |