Logo
Kèo nhà cái
Logo
LTD
Logo
Kết quả
Logo
Xếp hạng
Logo
Soi kèo
Logo
Cẩm nang
MLS MỹMLS Mỹ
Atlanta United
Atlanta United
-
-
-
Chicago Fire
Chicago Fire
Thống kê
Dự đoán
Dữ liệu đội bóng
% Thắng
Lực lượng
Đối đầu
Xếp hạng
Thống kê trận đấu
Diễn biến
Dữ liệu
Chủ
Diễn biến nổi bật
Khách
90+5'
Jamal Thiare
90'
Lennon B.
85'
Dax McCarty
Tristan Muyumba
85'
Luis Alfonso Abram Ugarelli
Caleb Wiley
Carlos Teran
83'
Tom Barlow
Hugo Cuypers
82'
Chris Mueller
Allan Arigoni
75'
Georgios Koutsias
Jonathan Dean
75'
Mauricio Pineda
Gaston Claudio Gimenez
75'
Fabian Herbers
66'
64'
Jamal Thiare
64'
Ajani Fortune
Bartosz Slisz
64'
Jamal Thiare
Giorgos Giakoumakis
64'
Edwin Mosquera
Silva X.
Xherdan Shaqiri
Brian Gutierrez
61'
50'
Caleb Wiley
45'
Giorgos Giakoumakis
Dự đoán
D
L
L
L
D
Hạng 14
MLS MỹAtlanta United
tỷ lệ thắng
45%
Dự đoán tỷ lệ kèo:
Asian handicap
Atlanta United0.98
1X2
home1.01
O/U
under0.96
D
D
W
W
W
Hạng 8
Dự đoán 1X2
Kèo Over/Under 2.5
Half Time
Handicap
Trận đấu
Atlanta United
Atlanta United
vs
Chicago Fire
Chicago Fire
Tỷ lệ dự đoán kèo
1
X
2
1.01
16
250
Dự đoán tỷ số
2 - 1
Tỷ lệ Odds
1.01
Dữ liệu đội bóng
Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.9
1Bàn thua1.6
15Sút cầu môn(OT)14.2
4.2Phạt góc4.6
1.5Thẻ vàng3.3
13Phạm lỗi13
48.2%Kiểm soát bóng47.4%
Thống kê tỷ lệ thắng kèo
Kèo lịch sử
Chủ nhà
Trận
Thắng
Hoà
Thua
Atlanta United
Atlanta United
Chủ nhà
Trận
Thắng
Hoà
Thua
Chicago Fire
Chicago Fire
Đội hình ra sân
Atlanta United
Atlanta United
4-2-3-1
4-2-3-1
Chicago Fire
Chicago Fire
Line-up dự kiến
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ vắng mặt
Line-up dự kiến
Không có dữ liệu
Thống kê đối đầu
Cùng giải đấu
10 Trận gần nhất
Bộ lọc:
Tất cả
Atlanta United chủ nhà
Chicago Fire chủ nhà
Atlanta United
Atlanta United
Won 0%
Atlanta United
0%
Draw (0 / 0)
Won 0%
Chicago Fire
Chicago Fire
Chicago Fire
Bảng số liệu xếp hạng
Xếp hạng MLS Mỹ
Bảng xếp hạng đầy đủ
Tất cả
Sân nhà
Sân khách
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
Bàn thắng
Thủng lưới
Hiệu số
Điểm
Phong độ
8
Chicago Fire
Chicago Fire
34
15
8
11
68
60
+8
53
D
D
W
W
W
14
Atlanta United
Atlanta United
34
5
13
16
38
63
-25
28
D
L
L
L
D